Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

embrace fitness challenges

B2 IELTS

Nghĩa

chào đón và đảm nhận những nhiệm vụ tập luyện khó khăn phr.

Định nghĩa · to welcome and take on difficult workout tasks

“Many people embrace fitness challenges to push their limits.”Nhiều người chào đón những thử thách thể chất để vượt qua giới hạn của mình.

“Embracing fitness challenges can lead to personal growth.”Chấp nhận những thử thách thể dục có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.

Mẹo IELTS · Mô tả cách các thử thách thể dục có thể mang lại lợi ích.

Ghi chú · Thử thách giúp tăng cường động lực và sự kiên trì.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...