Kho từ › Collocations · fitness & exercise › evaluate fitness progress

evaluate fitness progress

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
đánh giá sự cải thiện trong sức khỏe và hiệu suất thể chất
UK · US
to assess improvements in physical health and performance
It's important to regularly evaluate fitness progress to stay motivated.
→ Việc thường xuyên đánh giá tiến trình thể dục là quan trọng để duy trì động lực.
Evaluating fitness progress helps identify areas for improvement.→ Đánh giá tiến trình thể dục giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Đồng nghĩa
assess fitness developmentreview health progress
Collocations
track progressmeasure improvements
🎯 IELTS: Cung cấp số liệu cụ thể khi nói về tiến trình trong bài viết.
Đánh giá giúp điều chỉnh kế hoạch tập luyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...