Kho từ › Collocations · fitness & exercise › build social connections

build social connections

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tạo ra mối quan hệ với người khác thông qua các hoạt động thể dục chung
UK · US
to create relationships with others through shared fitness activities
Joining a gym can help you build social connections with other members.
→ Tham gia một phòng tập thể dục có thể giúp bạn tạo mối quan hệ xã hội với các thành viên khác.
Fitness classes are a great way to build social connections.→ Các lớp thể dục là một cách tuyệt vời để tạo ra mối quan hệ xã hội.
Đồng nghĩa
create friendshipsfoster social ties
Collocations
develop relationshipsstrengthen bonds
🎯 IELTS: Thảo luận về lợi ích của việc xây dựng mối quan hệ trong thể dục.
Mối quan hệ xã hội giúp tăng cường động lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...