Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry off a surprise

/ˈkæri ɔf ə sərˈpraɪz/ B1 IELTS

Nghĩa

thực hiện một bất ngờ một cách thành công phr.

Định nghĩa · to successfully execute a surprise

“They managed to carry off a surprise party for her birthday.”Họ đã tổ chức thành công một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật cô ấy.

“He carried off a surprise visit to his parents.”Anh ấy đã thực hiện một chuyến thăm bất ngờ đến cha mẹ mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry off a surprise' để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc tổ chức một bất ngờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...