Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry off a surprise

carry off a surprise

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
thực hiện một bất ngờ một cách thành công
UK /ˈkæri ɔf ə sərˈpraɪz/ · US /ˈkæri ɔf ə sərˈpraɪz/
to successfully execute a surprise
They managed to carry off a surprise party for her birthday.
→ Họ đã tổ chức thành công một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật cô ấy.
He carried off a surprise visit to his parents.→ Anh ấy đã thực hiện một chuyến thăm bất ngờ đến cha mẹ mình.
Đồng nghĩa
execute a surpriseachieve a surprise
Collocations
carry off a surprise partycarry off a surprise visit
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry off a surprise' để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Dùng để chỉ việc tổ chức một bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...