Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry up to

/ˈkæri ʌp tu/ B1 IELTS

Nghĩa

mang cái gì đó lên một cấp độ hoặc nơi cao hơn v.

Định nghĩa · to bring something to a higher level or place

“He will carry up to the next level in his career.”Anh ấy sẽ tiến lên cấp độ tiếp theo trong sự nghiệp.

“She carried up to the top of the mountain with determination.”Cô ấy đã leo lên đỉnh núi với quyết tâm.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry up to' để thể hiện sự tiến bộ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc tiến lên trong sự nghiệp hoặc mục tiêu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...