Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry up to

carry up to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
mang cái gì đó lên một cấp độ hoặc nơi cao hơn
UK /ˈkæri ʌp tu/ · US /ˈkæri ʌp tu/
to bring something to a higher level or place
He will carry up to the next level in his career.
→ Anh ấy sẽ tiến lên cấp độ tiếp theo trong sự nghiệp.
She carried up to the top of the mountain with determination.→ Cô ấy đã leo lên đỉnh núi với quyết tâm.
Đồng nghĩa
advancepromote
Collocations
carry up to a higher levelcarry up to success
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry up to' để thể hiện sự tiến bộ trong bài viết.
Dùng để chỉ việc tiến lên trong sự nghiệp hoặc mục tiêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...