Kho từ › Collocations · fitness & exercise › participate in fitness activities

participate in fitness activities

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tham gia các hoạt động thể chất
UK /ˈpɑːr.tɪ.sɪ.peɪt ɪn ˈfɪt.nəs ækˈtɪ.vɪ.tiz/ · US /ˈpɑːr.tɪ.sɪ.peɪt ɪn ˈfɪt.nəs ækˈtɪ.vɪ.tiz/
to take part in exercises or sports
Many people participate in fitness activities to stay healthy.
→ Nhiều người tham gia các hoạt động thể chất để giữ gìn sức khỏe.
She encourages her friends to participate in fitness activities together.→ Cô ấy khuyến khích bạn bè tham gia các hoạt động thể chất cùng nhau.
Đồng nghĩa
engage in exercisejoin fitness programs
Collocations
participate in fitness activitiestake part in exercise programs
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sự tham gia trong thể dục.
Tham gia hoạt động thể chất giúp cải thiện sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...