bring justice
Nghĩa
Định nghĩa · to ensure fairness and legality in a situation
“The lawyers worked tirelessly to bring justice to the victims.”Các luật sư đã làm việc không biết mệt mỏi để mang lại công lý cho các nạn nhân.
“They hope to bring justice to those affected by the crime.”Họ hy vọng mang lại công lý cho những người bị ảnh hưởng bởi tội ác.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến công lý.
Ghi chú · Thường dùng trong các trường hợp pháp lý.