Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adopt a policy

/əˈdɒpt ə ˈpɒlɪsi/ B2 IELTS

Nghĩa

chấp thuận chính thức một hướng đi phr.

Định nghĩa · to officially approve a course of action

“The government plans to adopt a new policy on crime prevention.”Chính phủ dự định thông qua một chính sách mới về phòng chống tội phạm.

“They adopted a policy to address domestic violence.”Họ đã thông qua một chính sách để giải quyết bạo lực gia đình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến quản lý.

Ghi chú · Thường sử dụng trong ngữ cảnh chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...