Kho từ › Collocations · crime & law › adopt a policy

adopt a policy

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
chấp thuận chính thức một hướng đi
UK /əˈdɒpt ə ˈpɒlɪsi/ · US /əˈdɒpt ə ˈpɒlɪsi/
to officially approve a course of action
The government plans to adopt a new policy on crime prevention.
→ Chính phủ dự định thông qua một chính sách mới về phòng chống tội phạm.
They adopted a policy to address domestic violence.→ Họ đã thông qua một chính sách để giải quyết bạo lực gia đình.
Đồng nghĩa
implement a policyestablish a policy
Collocations
adopt a strict policyadopt a safety policy
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến quản lý.
Thường sử dụng trong ngữ cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...