Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rectify a situation

/ˈrɛktɪfaɪ ə sɪtʃuˈeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

để sửa chữa hoặc cải thiện một tình huống vấn đề phr.

Định nghĩa · to correct or improve a problematic condition

“The company worked to rectify the situation after the incident.”Công ty đã làm việc để sửa chữa tình huống sau sự cố.

“He tried to rectify the situation by apologizing.”Anh ấy đã cố gắng sửa chữa tình huống bằng cách xin lỗi.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự chịu trách nhiệm.

Ghi chú · Thường dùng trong các trường hợp khắc phục sự cố.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...