rectify a situation
Nghĩa
Định nghĩa · to correct or improve a problematic condition
“The company worked to rectify the situation after the incident.”Công ty đã làm việc để sửa chữa tình huống sau sự cố.
“He tried to rectify the situation by apologizing.”Anh ấy đã cố gắng sửa chữa tình huống bằng cách xin lỗi.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự chịu trách nhiệm.
Ghi chú · Thường dùng trong các trường hợp khắc phục sự cố.