Kho từ › Collocations · crime & law › rectify a situation

rectify a situation

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
để sửa chữa hoặc cải thiện một tình huống vấn đề
UK /ˈrɛktɪfaɪ ə sɪtʃuˈeɪʃən/ · US /ˈrɛktɪfaɪ ə sɪtʃuˈeɪʃən/
to correct or improve a problematic condition
The company worked to rectify the situation after the incident.
→ Công ty đã làm việc để sửa chữa tình huống sau sự cố.
He tried to rectify the situation by apologizing.→ Anh ấy đã cố gắng sửa chữa tình huống bằng cách xin lỗi.
Đồng nghĩa
correct a situationimprove a situation
Collocations
rectify a legal situationrectify a problematic situation
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự chịu trách nhiệm.
Thường dùng trong các trường hợp khắc phục sự cố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...