derive
Nghĩa
Định nghĩa · To come from or be obtained from something.
“These rules derive from earlier legal traditions.”Những quy tắc này bắt nguồn từ truyền thống pháp lý trước đây.
“Many English words derive from Latin.”Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'derive' để chỉ nguồn gốc trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ nguồn gốc của từ hoặc ý tưởng.