Kho từ › academic › derive

derive ID 796249 //dɪˈraɪv//

C1 v. 📁 academic IELTS
Bắt nguồn
Words derive from Latin.
→ Từ bắt nguồn từ Latin.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...