Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

derive

/dɪˈraɪv/ B2 IELTS phổ biến #17

Nghĩa

có nguồn gốc từ, bắt nguồn từ (derive from) v

Định nghĩa · To come from or be obtained from something.

“These rules derive from earlier legal traditions.”Những quy tắc này bắt nguồn từ truyền thống pháp lý trước đây.

“Many English words derive from Latin.”Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh.

Đồng nghĩa originatestem
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'de-' (xuống) và 'rivare' (chảy ra).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'derive' để chỉ nguồn gốc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ nguồn gốc của từ hoặc ý tưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...