Kho từ › awl-sublist-1 › derive

derive

B2 v 📁 awl-sublist-1 IELTS
có nguồn gốc từ, bắt nguồn từ (derive from)
UK /dɪˈraɪv/ · US /dɪˈraɪv/
To come from or be obtained from something.
These rules derive from earlier legal traditions.
→ Những quy tắc này bắt nguồn từ truyền thống pháp lý trước đây.
Many English words derive from Latin.→ Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'de-' (xuống) và 'rivare' (chảy ra).
Đồng nghĩa
originatestem
Collocations
derive fromderive benefitsderive meaning
🎯 IELTS: Sử dụng 'derive' để chỉ nguồn gốc trong bài viết.
Thường dùng để chỉ nguồn gốc của từ hoặc ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...