Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry out a raid

/ˈkæri aʊt ə reɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

thực hiện một cuộc đột kích vào một nơi để tìm tội phạm phr.

Định nghĩa · to make a sudden attack on a place to find criminals

“Police carried out a raid on the suspected drug house.”Cảnh sát đã thực hiện một cuộc đột kích vào ngôi nhà nghi vấn về ma túy.

“The team plans to carry out a raid this evening.”Nhóm dự định thực hiện một cuộc đột kích vào tối nay.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ 'raid' để thể hiện tính bất ngờ.

Ghi chú · Cuộc đột kích thường được lên kế hoạch kỹ lưỡng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...