carry out a raid
Nghĩa
Định nghĩa · to make a sudden attack on a place to find criminals
“Police carried out a raid on the suspected drug house.”Cảnh sát đã thực hiện một cuộc đột kích vào ngôi nhà nghi vấn về ma túy.
“The team plans to carry out a raid this evening.”Nhóm dự định thực hiện một cuộc đột kích vào tối nay.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ 'raid' để thể hiện tính bất ngờ.
Ghi chú · Cuộc đột kích thường được lên kế hoạch kỹ lưỡng.