Kho từ › Collocations · crime & law › carry out a raid

carry out a raid

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
thực hiện một cuộc đột kích vào một nơi để tìm tội phạm
UK /ˈkæri aʊt ə reɪd/ · US /ˈkæri aʊt ə reɪd/
to make a sudden attack on a place to find criminals
Police carried out a raid on the suspected drug house.
→ Cảnh sát đã thực hiện một cuộc đột kích vào ngôi nhà nghi vấn về ma túy.
The team plans to carry out a raid this evening.→ Nhóm dự định thực hiện một cuộc đột kích vào tối nay.
Đồng nghĩa
execute a raidconduct a raid
Collocations
carry out a police raidcarry out a surprise raid
🎯 IELTS: Sử dụng từ 'raid' để thể hiện tính bất ngờ.
Cuộc đột kích thường được lên kế hoạch kỹ lưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...