Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reform the justice system

/rɪˈfɔrm ðə ˈdʒʌstɪs ˈsɪstəm/ B2 IELTS

Nghĩa

cải cách hệ thống pháp lý để làm cho nó công bằng hơn phr.

Định nghĩa · to improve the legal system to make it fairer

“Many activists call to reform the justice system.”Nhiều nhà hoạt động kêu gọi cải cách hệ thống tư pháp.

“The government plans to reform the justice system this year.”Chính phủ có kế hoạch cải cách hệ thống tư pháp trong năm nay.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ 'reform' để thể hiện sự thay đổi tích cực.

Ghi chú · Cải cách cần có sự đồng thuận từ nhiều bên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...