Kho từ › Collocations · crime & law › reform the justice system

reform the justice system

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
cải cách hệ thống pháp lý để làm cho nó công bằng hơn
UK /rɪˈfɔrm ðə ˈdʒʌstɪs ˈsɪstəm/ · US /rɪˈfɔrm ðə ˈdʒʌstɪs ˈsɪstəm/
to improve the legal system to make it fairer
Many activists call to reform the justice system.
→ Nhiều nhà hoạt động kêu gọi cải cách hệ thống tư pháp.
The government plans to reform the justice system this year.→ Chính phủ có kế hoạch cải cách hệ thống tư pháp trong năm nay.
Đồng nghĩa
improve the legal systemrevise the justice system
Collocations
reform criminal justicereform family justice
🎯 IELTS: Sử dụng từ 'reform' để thể hiện sự thay đổi tích cực.
Cải cách cần có sự đồng thuận từ nhiều bên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...