reform the justice system
Nghĩa
Định nghĩa · to improve the legal system to make it fairer
“Many activists call to reform the justice system.”Nhiều nhà hoạt động kêu gọi cải cách hệ thống tư pháp.
“The government plans to reform the justice system this year.”Chính phủ có kế hoạch cải cách hệ thống tư pháp trong năm nay.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ 'reform' để thể hiện sự thay đổi tích cực.
Ghi chú · Cải cách cần có sự đồng thuận từ nhiều bên.