Kho từ › Collocations · crime & law › engage in fraud

engage in fraud

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
tham gia vào các hoạt động gian lận vì lợi ích cá nhân
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn frɔd/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn frɔd/
to participate in dishonest activities for personal gain
Some people engage in fraud to make quick money.
→ Một số người tham gia vào gian lận để kiếm tiền nhanh.
They were caught engaging in fraud last year.→ Họ đã bị bắt khi tham gia vào gian lận năm ngoái.
Đồng nghĩa
commit fraudperpetrate fraud
Collocations
engage in financial fraudengage in insurance fraud
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về các hành động gian lận.
Gian lận có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...