Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

restore public trust

/rɪˈstɔr pʌblɪk trʌst/ B2 IELTS

Nghĩa

khôi phục niềm tin của công chúng vào các cơ quan chức năng phr.

Định nghĩa · to regain people's confidence in authorities

“The police are working hard to restore public trust after the scandal.”Cảnh sát đang nỗ lực để khôi phục niềm tin của công chúng sau vụ bê bối.

“They implemented changes to restore public trust in the system.”Họ đã thực hiện các thay đổi để khôi phục niềm tin của công chúng vào hệ thống.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ 'trust' để thể hiện sự tin tưởng.

Ghi chú · Khôi phục niềm tin cần thời gian và nỗ lực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...