restore public trust
Nghĩa
Định nghĩa · to regain people's confidence in authorities
“The police are working hard to restore public trust after the scandal.”Cảnh sát đang nỗ lực để khôi phục niềm tin của công chúng sau vụ bê bối.
“They implemented changes to restore public trust in the system.”Họ đã thực hiện các thay đổi để khôi phục niềm tin của công chúng vào hệ thống.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ 'trust' để thể hiện sự tin tưởng.
Ghi chú · Khôi phục niềm tin cần thời gian và nỗ lực.