Kho từ › Collocations · crime & law › restore public trust

restore public trust

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
khôi phục niềm tin của công chúng vào các cơ quan chức năng
UK /rɪˈstɔr pʌblɪk trʌst/ · US /rɪˈstɔr pʌblɪk trʌst/
to regain people's confidence in authorities
The police are working hard to restore public trust after the scandal.
→ Cảnh sát đang nỗ lực để khôi phục niềm tin của công chúng sau vụ bê bối.
They implemented changes to restore public trust in the system.→ Họ đã thực hiện các thay đổi để khôi phục niềm tin của công chúng vào hệ thống.
Đồng nghĩa
regain confidencerebuild trust
Collocations
restore community trustrestore trust in institutions
🎯 IELTS: Sử dụng từ 'trust' để thể hiện sự tin tưởng.
Khôi phục niềm tin cần thời gian và nỗ lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...