reduce crime rates
Nghĩa
Định nghĩa · to make the number of crimes lower
“The city implemented programs to reduce crime rates.”Thành phố đã thực hiện các chương trình để giảm tỷ lệ tội phạm.
“Efforts were made to reduce crime rates in the neighborhood.”Nỗ lực đã được thực hiện để giảm tỷ lệ tội phạm trong khu phố.
Mẹo IELTS · Dùng 'reduce' để thể hiện sự giảm thiểu.
Ghi chú · Giảm tỷ lệ tội phạm cần có sự hợp tác của cộng đồng.