Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce crime rates

/rɪˈdjuːs kraɪm reɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm số lượng tội phạm phr.

Định nghĩa · to make the number of crimes lower

“The city implemented programs to reduce crime rates.”Thành phố đã thực hiện các chương trình để giảm tỷ lệ tội phạm.

“Efforts were made to reduce crime rates in the neighborhood.”Nỗ lực đã được thực hiện để giảm tỷ lệ tội phạm trong khu phố.

Mẹo IELTS · Dùng 'reduce' để thể hiện sự giảm thiểu.

Ghi chú · Giảm tỷ lệ tội phạm cần có sự hợp tác của cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...