challenge the law
Nghĩa
Định nghĩa · to question the validity or fairness of a law
“Activists often challenge the law to promote change.”Các nhà hoạt động thường thách thức luật pháp để thúc đẩy sự thay đổi.
“They decided to challenge the law in court.”Họ quyết định thách thức luật pháp tại tòa án.
Mẹo IELTS · Dùng 'challenge' khi nói về việc đặt câu hỏi về luật pháp.
Ghi chú · Thách thức luật pháp có thể dẫn đến sự thay đổi.