Kho từ › Collocations · crime & law › challenge the law

challenge the law

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
thách thức tính hợp lệ hoặc công bằng của một đạo luật
UK /ˈtʃælɪndʒ ðə lɔ/ · US /ˈtʃælɪndʒ ðə lɔ/
to question the validity or fairness of a law
Activists often challenge the law to promote change.
→ Các nhà hoạt động thường thách thức luật pháp để thúc đẩy sự thay đổi.
They decided to challenge the law in court.→ Họ quyết định thách thức luật pháp tại tòa án.
Đồng nghĩa
question the lawcontest the law
Collocations
challenge unjust lawschallenge existing laws
🎯 IELTS: Dùng 'challenge' khi nói về việc đặt câu hỏi về luật pháp.
Thách thức luật pháp có thể dẫn đến sự thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...