Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

generate sales leads

B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra cơ hội bán hàng phr.

Định nghĩa · to create potential customers for sales

“The campaign is designed to generate sales leads effectively.”Chiến dịch này được thiết kế để tạo ra cơ hội bán hàng một cách hiệu quả.

“They use various methods to generate sales leads.”Họ sử dụng nhiều phương pháp để tạo ra cơ hội bán hàng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tạo ra khách hàng tiềm năng.

Ghi chú · Cụm này rất quan trọng trong bán hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...