Kho từ › Collocations · advertising › generate sales leads

generate sales leads

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
tạo ra cơ hội bán hàng
UK · US
to create potential customers for sales
The campaign is designed to generate sales leads effectively.
→ Chiến dịch này được thiết kế để tạo ra cơ hội bán hàng một cách hiệu quả.
They use various methods to generate sales leads.→ Họ sử dụng nhiều phương pháp để tạo ra cơ hội bán hàng.
Đồng nghĩa
create sales opportunities
Collocations
increase sales leadsconvert sales leads
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tạo ra khách hàng tiềm năng.
Cụm này rất quan trọng trong bán hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...