Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your ducks in a row

/kip jʊr dʌks ɪn ə roʊ/ B2 IELTS

Nghĩa

Sắp xếp mọi thứ hoặc chuẩn bị tốt trước. phr.

Định nghĩa · To organize things or prepare well in advance.

“Before the project starts, we need to keep our ducks in a row.”Trước khi dự án bắt đầu, chúng ta cần sắp xếp mọi thứ rõ ràng.

“She always keeps her ducks in a row before a big presentation.”Cô ấy luôn sắp xếp mọi thứ trước một buổi thuyết trình lớn.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng tổ chức trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thường được dùng trong môi trường làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...