keep your ducks in a row
Nghĩa
Định nghĩa · To organize things or prepare well in advance.
“Before the project starts, we need to keep our ducks in a row.”Trước khi dự án bắt đầu, chúng ta cần sắp xếp mọi thứ rõ ràng.
“She always keeps her ducks in a row before a big presentation.”Cô ấy luôn sắp xếp mọi thứ trước một buổi thuyết trình lớn.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng tổ chức trong bài viết.
Ghi chú · Câu này thường được dùng trong môi trường làm việc.