Kho từ › Idioms · order & chaos › a method to the madness

a method to the madness

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
Có lý do hợp lý đằng sau điều gì đó có vẻ hỗn loạn.
UK /ə ˈmɛθəd tə ðə ˈmædnəs/ · US /ə ˈmɛθəd tə ðə ˈmædnəs/
A logical reason behind something that appears chaotic.
There’s a method to the madness of her creative process.
→ Có lý do hợp lý trong quá trình sáng tạo của cô ấy.
At first glance, his actions seem random, but there's a method to the madness.→ Nhìn thoáng qua, hành động của anh ấy có vẻ ngẫu nhiên, nhưng có lý do hợp lý đằng sau.
Đồng nghĩa
reason behind chaoslogic in disorder
Collocations
find methodunderstand the madness
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện tư duy phản biện.
Câu này thường chỉ ra sự sáng tạo trong hỗn loạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...