make order from chaos
Nghĩa
Định nghĩa · To create a structured environment from confusion.
“He knows how to make order from chaos in his workshop.”Anh ấy biết cách tạo ra trật tự từ sự hỗn loạn trong xưởng của mình.
“The team worked hard to make order from chaos after the merger.”Nhóm đã làm việc chăm chỉ để tạo ra trật tự sau khi sáp nhập.
Mẹo IELTS · Dùng câu này để nhấn mạnh khả năng lãnh đạo trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống lãnh đạo.