Kho từ › Idioms · order & chaos › walk the line

walk the line

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
Cân bằng giữa hai điều khác nhau.
UK /wɔk ðə laɪn/ · US /wɔk ðə laɪn/
To balance between two different things or ideas.
She has to walk the line between being a friend and a boss.
→ Cô ấy phải cân bằng giữa việc là bạn và là sếp.
In politics, you often have to walk the line between conflicting interests.→ Trong chính trị, bạn thường phải cân bằng giữa các lợi ích đối lập.
Đồng nghĩa
balancenavigate
Collocations
find balancemaintain equilibrium
🎯 IELTS: Dùng câu này để thể hiện khả năng giải quyết xung đột.
Thường dùng để chỉ sự khó khăn trong việc cân bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...