Kho từ › Idioms · danger › danger ahead

danger ahead

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
cảnh báo rằng có thể xảy ra điều xấu sớm
UK /ˈdeɪn.dʒər əˈhɛd/ · US /ˈdeɪn.dʒər əˈhɛd/
a warning that something bad may happen soon
The sign said 'Danger Ahead' as we approached the cliff.
→ Biển báo ghi 'Nguy hiểm phía trước' khi chúng tôi tiến gần đến vách đá.
They ignored the danger ahead and continued driving fast.→ Họ đã phớt lờ nguy hiểm phía trước và tiếp tục lái xe nhanh.
Đồng nghĩa
warningrisk
Collocations
sign of danger aheadalert for danger ahead
🎯 IELTS: Có thể dùng cụm này để mô tả tình hình nguy hiểm trong bài viết.
Dùng để cảnh báo về những điều không an toàn sắp diễn ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...