to put oneself in the crosshairs
Nghĩa
Định nghĩa · to make oneself a target for criticism or danger
“By speaking out, she put herself in the crosshairs of the media.”Bằng cách phát biểu, cô ấy đã biến mình thành mục tiêu của truyền thông.
“His controversial opinions put him in the crosshairs of public scrutiny.”Ý kiến gây tranh cãi của anh ấy đã khiến anh trở thành mục tiêu của sự kiểm soát công chúng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các bài viết về truyền thông hoặc chính trị.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc trở thành mục tiêu chỉ trích.