Kho từ › Idioms · danger › to put oneself in the crosshairs

to put oneself in the crosshairs

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
trở thành mục tiêu cho chỉ trích hoặc nguy hiểm
UK /tu pʊt wʌnˈsɛlf ɪn ðə ˈkrɔsˌhɛrz/ · US /tu pʊt wʌnˈsɛlf ɪn ðə ˈkrɔsˌhɛrz/
to make oneself a target for criticism or danger
By speaking out, she put herself in the crosshairs of the media.
→ Bằng cách phát biểu, cô ấy đã biến mình thành mục tiêu của truyền thông.
His controversial opinions put him in the crosshairs of public scrutiny.→ Ý kiến gây tranh cãi của anh ấy đã khiến anh trở thành mục tiêu của sự kiểm soát công chúng.
Đồng nghĩa
become a targetface criticism
Collocations
put oneself in the crosshairs ofbe caught in the crosshairs
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về truyền thông hoặc chính trị.
Dùng khi nói về việc trở thành mục tiêu chỉ trích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...