Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › result in a positive outcome

result in a positive outcome

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
dẫn đến một kết quả tích cực
UK /ˈrɛzʌlt ɪn ə ˈpɑːzɪtɪv ˈaʊtˌkuːm/ · US /ˈrɛzʌlt ɪn ə ˈpɑːzɪtɪv ˈaʊtˌkuːm/
to lead to a beneficial result or effect
Implementing these changes will likely result in a positive outcome for the team.
→ Việc thực hiện những thay đổi này có khả năng dẫn đến một kết quả tích cực cho đội.
Her efforts in the project resulted in a positive outcome for the community.→ Nỗ lực của cô ấy trong dự án đã dẫn đến một kết quả tích cực cho cộng đồng.
Đồng nghĩa
lead to a favorable resultproduce a beneficial effect
Collocations
result in improvementsresult in benefits
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm này để mô tả kết quả tốt trong bài viết IELTS.
Sử dụng khi nhấn mạnh kết quả tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...