Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › have a profound effect

have a profound effect

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
có ảnh hưởng mạnh mẽ và quan trọng
UK /hæv ə prəˈfaʊnd ɪˈfɛkt/ · US /hæv ə prəˈfaʊnd ɪˈfɛkt/
to have a strong and significant influence
The new policy will have a profound effect on educational standards.
→ Chính sách mới sẽ có ảnh hưởng sâu sắc đến tiêu chuẩn giáo dục.
Technology has a profound effect on how we communicate today.→ Công nghệ có ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta giao tiếp ngày nay.
Đồng nghĩa
have a significant impactinfluence greatly
Collocations
have a profound effect onhave a profound impact
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh ảnh hưởng mạnh mẽ trong bài viết IELTS.
Dùng khi mô tả ảnh hưởng lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...