frequently updated
Nghĩa
Định nghĩa · changed or improved often
“The website is frequently updated with new content.”Trang web thường xuyên được cập nhật nội dung mới.
“The software is frequently updated to fix bugs.”Phần mềm thường xuyên được cập nhật để sửa lỗi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tiến bộ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ thông tin luôn mới.