thoroughly researched
Nghĩa
Định nghĩa · studied in detail to gather information
“The paper is thoroughly researched and well-written.”Bài báo được nghiên cứu kỹ lưỡng và viết tốt.
“This topic requires thoroughly researched arguments.”Chủ đề này cần các lập luận được nghiên cứu kỹ lưỡng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tính chính xác trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự nghiêm túc trong nghiên cứu.