frequently discussed
Nghĩa
Định nghĩa · often talked about or debated
“This issue is frequently discussed in the media.”Vấn đề này thường xuyên được thảo luận trên truyền thông.
“They frequently discussed their ideas during meetings.”Họ thường xuyên thảo luận về ý tưởng của mình trong các cuộc họp.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ các chủ đề phổ biến.