Kho từ › Idioms · order & chaos › pull the rug out from under

pull the rug out from under

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
đột ngột rút bỏ sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ.
UK · US
to suddenly remove support or help.
They pulled the rug out from under him just when he needed it.
→ Họ đã rút bỏ sự hỗ trợ ngay khi anh ấy cần nhất.
The sudden layoffs pulled the rug out from under many employees.→ Việc sa thải đột ngột đã rút bỏ sự hỗ trợ của nhiều nhân viên.
Đồng nghĩa
underminedisrupt
Collocations
pull the rug outpull the rug from under
🎯 IELTS: Hãy sử dụng ngôn ngữ phong phú để cải thiện điểm số của bạn.
Sử dụng khi nói về sự đột ngột trong hỗ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...