Kho từ › Idioms · order & chaos › a wild card

a wild card

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
một yếu tố hoặc người không thể đoán trước.
UK · US
an unpredictable element or person.
He’s a wild card; you never know what he’ll do next.
→ Anh ấy là một yếu tố không thể đoán trước; bạn không bao giờ biết anh ấy sẽ làm gì tiếp theo.
In the game, she was the wild card that changed everything.→ Trong trò chơi, cô ấy là yếu tố không thể đoán trước đã thay đổi mọi thứ.
Đồng nghĩa
unpredictable factorsurprise element
Collocations
be a wild cardplay the wild card
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự bất ngờ.
Dùng để chỉ người hoặc tình huống không thể đoán trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...