Kho từ › Idioms · order & chaos › balance the scales

balance the scales

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
tìm ra giải pháp công bằng hoặc bình đẳng.
UK · US
to find a fair or equal solution.
We need to balance the scales between work and life.
→ Chúng ta cần tìm ra sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Balancing the scales of justice is crucial for society.→ Cân bằng công lý là điều quan trọng đối với xã hội.
Đồng nghĩa
find equilibriumachieve balance
Collocations
balance the scales of justicebalance different aspects
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tôn trọng.
Dùng khi nói về sự công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...