Kho từ › Collocations · energy › advocate for energy policies

advocate for energy policies

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
ủng hộ các chính sách năng lượng
UK /ˈæd.və.keɪt fɔr ˈɛnərdʒi ˈpɑːlɪsiz/ · US /ˈæd.və.keɪt fɔr ˈɛnərdʒi ˈpɑːlɪsiz/
to publicly support and recommend energy-related regulations
We advocate for energy policies that promote sustainability.
→ Chúng tôi ủng hộ các chính sách năng lượng thúc đẩy sự bền vững.
Advocating for energy policies is essential for change.→ Ủng hộ các chính sách năng lượng là rất quan trọng để thay đổi.
Đồng nghĩa
support energy regulationspromote energy policies
Collocations
advocate for energy policiesstrongly advocate for energy policies
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do tại sao cần ủng hộ các chính sách năng lượng.
Ủng hộ chính sách năng lượng cần có sự tham gia của cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...