deeply satisfied
B2 IELTS
Nghĩa
rất hài lòng với điều gì đó.
phr.
Định nghĩa · very pleased with something.
“I am deeply satisfied with the service provided.”Tôi rất hài lòng với dịch vụ được cung cấp.
“They were deeply satisfied with the results.”Họ rất hài lòng với kết quả.
Đồng nghĩa
thoroughly pleasedvery content
Cụm hay dùng
deeply satisfied customersdeeply satisfied clients
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự thỏa mãn trong Speaking.
Ghi chú · Thường dùng để thể hiện sự hài lòng.