Kho từ › Idioms · sadness › to feel low

to feel low

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy buồn hoặc chán nản
UK /tu fil loʊ/ · US /tu fil loʊ/
to feel sad or depressed
I often feel low during the winter months.
→ Tôi thường cảm thấy buồn vào những tháng mùa đông.
She felt low after her friends left.→ Cô ấy cảm thấy buồn sau khi bạn bè rời đi.
Đồng nghĩa
saddownunhappy
Collocations
feel lowget lowbe low
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng để mô tả tình trạng buồn bã tạm thời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...