Kho từ › Idioms · sadness › to have the blues

to have the blues

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy buồn hoặc chán nản
UK /tu hæv ðə bluz/ · US /tu hæv ðə bluz/
to feel sad or depressed
I really have the blues today; everything seems wrong.
→ Hôm nay tôi thực sự cảm thấy buồn; mọi thứ dường như không ổn.
After the holidays, many people have the blues.→ Sau kỳ nghỉ, nhiều người thường cảm thấy buồn.
Đồng nghĩa
feel downfeel sadbe blue
Collocations
have the bluesget the bluesfeel the blues
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong phần viết.
Thường dùng để chỉ cảm xúc buồn bã.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...