Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have the blues

/tu hæv ðə bluz/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy buồn hoặc chán nản phr.

Định nghĩa · to feel sad or depressed

“I really have the blues today; everything seems wrong.”Hôm nay tôi thực sự cảm thấy buồn; mọi thứ dường như không ổn.

“After the holidays, many people have the blues.”Sau kỳ nghỉ, nhiều người thường cảm thấy buồn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong phần viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ cảm xúc buồn bã.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...