Kho từ › Idioms · sadness › to cry over spilt milk

to cry over spilt milk

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
buồn về điều không thể thay đổi
UK /kraɪ ˈoʊvər spɪlt mɪlk/ · US /kraɪ ˈoʊvər spɪlt mɪlk/
to be upset about something that cannot be changed
It's no use crying over spilt milk; we need to move on.
→ Không có ích gì khi buồn về điều không thể thay đổi; chúng ta cần tiến lên.
He was upset about his mistake, but there's no point crying over spilt milk.→ Anh ấy buồn về sai lầm của mình, nhưng không có lý do gì để buồn nữa.
Đồng nghĩa
lamenting the pastworrying about the unchangeable
Collocations
cry over spilt milkno point in crying
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm tích cực trong bài viết.
Cụm từ này nhấn mạnh việc không nên tiếc nuối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...