to feel like a shadow of one's former self
Nghĩa
Định nghĩa · to feel much less confident or happy than before
“After the breakup, she felt like a shadow of her former self.”Sau khi chia tay, cô ấy cảm thấy không còn là chính mình.
“He became a shadow of his former self after losing his job.”Anh ấy trở thành cái bóng của chính mình sau khi mất việc.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự thay đổi trong tâm trạng.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện cảm giác mất mát bản thân.