Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to feel like a shadow of one's former self

/fiːl laɪk ə ˈʃædoʊ ʌv wʌnz ˈfɔːrmər sɛlf/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy kém tự tin hoặc không vui như trước phr.

Định nghĩa · to feel much less confident or happy than before

“After the breakup, she felt like a shadow of her former self.”Sau khi chia tay, cô ấy cảm thấy không còn là chính mình.

“He became a shadow of his former self after losing his job.”Anh ấy trở thành cái bóng của chính mình sau khi mất việc.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự thay đổi trong tâm trạng.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện cảm giác mất mát bản thân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...