Kho từ › Idioms · sadness › to feel like a shadow of one's former self

to feel like a shadow of one's former self

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy kém tự tin hoặc không vui như trước
UK /fiːl laɪk ə ˈʃædoʊ ʌv wʌnz ˈfɔːrmər sɛlf/ · US /fiːl laɪk ə ˈʃædoʊ ʌv wʌnz ˈfɔːrmər sɛlf/
to feel much less confident or happy than before
After the breakup, she felt like a shadow of her former self.
→ Sau khi chia tay, cô ấy cảm thấy không còn là chính mình.
He became a shadow of his former self after losing his job.→ Anh ấy trở thành cái bóng của chính mình sau khi mất việc.
Đồng nghĩa
diminished selflost confidence
Collocations
feel like a shadowbecome a shadow of oneself
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự thay đổi trong tâm trạng.
Cụm từ này thể hiện cảm giác mất mát bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...