Kho từ › Idioms · learning › take charge of your learning

take charge of your learning

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
chịu trách nhiệm cho việc học của chính mình
UK /teɪk tʃɑrdʒ ʌv jʊr ˈlɜrnɪŋ/ · US /teɪk tʃɑrdʒ ʌv jʊr ˈlɜrnɪŋ/
be responsible for your own education
Students should take charge of their learning to succeed.
→ Học sinh nên chịu trách nhiệm cho việc học của mình để thành công.
Taking charge of your learning leads to better results.→ Chịu trách nhiệm cho việc học của bạn sẽ dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
be proactivetake initiative
Collocations
take charge of your learning journeytake charge of your studies
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tự lập trong IELTS.
Cụm này thường khuyến khích sự chủ động trong học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...