be a lifelong learner
Nghĩa
Định nghĩa · continuously seek knowledge throughout life
“He wants to be a lifelong learner and improve his skills.”Ông ấy muốn trở thành một người học suốt đời và cải thiện kỹ năng của mình.
“Being a lifelong learner is essential in today’s fast-changing world.”Trở thành một người học suốt đời là điều cần thiết trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khát vọng học hỏi trong IELTS.
Ghi chú · Thể hiện sự cam kết với việc học suốt đời.