Kho từ › Idioms · learning › be a lifelong learner

be a lifelong learner

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
liên tục tìm kiếm kiến thức suốt đời
UK /bi ə ˈlaɪfˌlɔŋ ˈlɜrnər/ · US /bi ə ˈlaɪfˌlɔŋ ˈlɜrnər/
continuously seek knowledge throughout life
He wants to be a lifelong learner and improve his skills.
→ Ông ấy muốn trở thành một người học suốt đời và cải thiện kỹ năng của mình.
Being a lifelong learner is essential in today’s fast-changing world.→ Trở thành một người học suốt đời là điều cần thiết trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay.
Đồng nghĩa
continue learningalways seek knowledgenever stop learning
Collocations
be a lifelong learner in your careerbe a lifelong learner for personal growthbe a lifelong learner in education
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khát vọng học hỏi trong IELTS.
Thể hiện sự cam kết với việc học suốt đời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...