Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · up · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

join up

/dʒɔɪn ʌp/ B1 IELTS

Nghĩa

trở thành thành viên của một nhóm v.

Định nghĩa · to become a member of a group

“He decided to join up with the team.”Anh ấy quyết định tham gia vào đội.

“Many students join up for clubs at school.”Nhiều sinh viên tham gia vào các câu lạc bộ ở trường.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về hoạt động xã hội.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...