Kho từ › Phrasal verbs · up › join up

join up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
trở thành thành viên của một nhóm
UK /dʒɔɪn ʌp/ · US /dʒɔɪn ʌp/
to become a member of a group
He decided to join up with the team.
→ Anh ấy quyết định tham gia vào đội.
Many students join up for clubs at school.→ Nhiều sinh viên tham gia vào các câu lạc bộ ở trường.
Đồng nghĩa
enlistaffiliate
Collocations
join up for a causejoin up with friends
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về hoạt động xã hội.
Thường dùng trong bối cảnh cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...