Kho từ › Idioms · body parts › stretch your legs

stretch your legs

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
đi bộ để giảm cứng nhắc.
UK /strɛtʃ jʊr lɛɡz/ · US /strɛtʃ jʊr lɛɡz/
to walk around to relieve stiffness.
After sitting for a long time, it's good to stretch your legs.
→ Sau khi ngồi lâu, tốt hơn là đi bộ một chút.
Let’s stretch our legs before the long drive.→ Hãy đi bộ một chút trước khi lái xe dài.
Đồng nghĩa
walk aroundmove
Collocations
stretch your legs during breaksstretch your legs after work
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe.
Dùng để khuyến khích hoạt động thể chất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...