Kho từ › Phrasal verbs · off › fire off

fire off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
Gửi cái gì đó nhanh chóng, thường là tin nhắn hoặc email.
UK /faɪər ɔf/ · US /faɪər ɔf/
To send something quickly, often a message or email.
He fired off an email to his boss.
→ Anh ấy đã gửi một email cho sếp của mình.
She fired off a text to her friend.→ Cô ấy đã gửi một tin nhắn cho bạn của mình.
Đồng nghĩa
send quicklydispatch
Collocations
fire off a messagefire off an email
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu văn của bạn tự nhiên hơn.
Thường dùng khi gửi tin nhắn hoặc thông tin một cách nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...