Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · chemistry · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

control experiments

/kənˈtroʊl ɪkˈspɛr.ɪ.mənts/ B2 IELTS

Nghĩa

quản lý các biến trong thí nghiệm để đảm bảo độ chính xác phr.

Định nghĩa · to manage variables in tests for accuracy

“It's vital to control experiments to obtain reliable results.”Việc kiểm soát thí nghiệm là rất quan trọng để có được kết quả đáng tin cậy.

“They control experiments to minimize errors.”Họ kiểm soát thí nghiệm để giảm thiểu sai sót.

Mẹo IELTS · Nên mô tả cách kiểm soát thí nghiệm trong bài viết IELTS để thể hiện sự cẩn thận.

Ghi chú · Kiểm soát thí nghiệm giúp đảm bảo tính chính xác trong nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...