Kho từ › Collocations · chemistry › explore interactions

explore interactions

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
nghiên cứu cách các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến nhau
UK /ɪkˈsplɔːr ˌɪn.təˈræk.ʃənz/ · US /ɪkˈsplɔːr ˌɪn.təˈræk.ʃənz/
to study how different elements affect each other
Scientists explore interactions between various chemicals.
→ Các nhà khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa các hóa chất khác nhau.
Understanding interactions is key to chemical reactions.→ Hiểu biết về sự tương tác là chìa khóa cho các phản ứng hóa học.
Đồng nghĩa
investigate relationshipsstudy connections
Collocations
explore relationshipsexamine interactions
🎯 IELTS: Mô tả các sự tương tác trong thí nghiệm của bạn.
Nghiên cứu sự tương tác giúp hiểu rõ hơn về hóa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...