Kho từ › Collocations · chemistry › optimize conditions

optimize conditions

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
cải thiện môi trường để có kết quả tốt hơn
UK /ˈɒp.tɪ.maɪz kənˈdɪʃ.ənz/ · US /ˈɒp.tɪ.maɪz kənˈdɪʃ.ənz/
to improve the environment for better results
Scientists optimize conditions to enhance reactions.
→ Các nhà khoa học tối ưu hóa điều kiện để tăng cường phản ứng.
It's crucial to optimize conditions in chemical processes.→ Việc tối ưu hóa điều kiện trong các quy trình hóa học là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
improve settingsenhance parameters
Collocations
optimize processesoptimize methods
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về điều kiện bạn đã tối ưu hóa.
Tối ưu hóa điều kiện giúp nâng cao hiệu quả thí nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...