Kho từ › Idioms · warnings › to see the writing on the wall

to see the writing on the wall

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
nhận ra một nguy cơ hoặc thất bại sắp xảy ra
UK /tu si ðə ˈraɪtɪŋ ɑn ðə wɔl/ · US /tu si ðə ˈraɪtɪŋ ɑn ðə wɔl/
to recognize an impending danger or failure
She saw the writing on the wall and decided to change jobs.
→ Cô ấy nhận ra nguy cơ và quyết định đổi việc.
The team saw the writing on the wall after losing several games.→ Đội đã nhận ra nguy cơ sau khi thua nhiều trận.
Đồng nghĩa
foresee troublepredict disaster
Collocations
seeing the writing on the wallwriting on the wall for the company
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nhận thức trong bài viết.
Cảnh báo về sự thất bại sắp tới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...