Kho từ › Idioms · warnings › to sound the horn

to sound the horn

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
cảnh báo người khác về nguy cơ tiềm tàng
UK /tu saʊnd ðə hɔrn/ · US /tu saʊnd ðə hɔrn/
to alert others about a potential danger
The teacher sounded the horn when the students were in danger.
→ Giáo viên đã cảnh báo khi học sinh gặp nguy hiểm.
We need to sound the horn about climate change.→ Chúng ta cần cảnh báo về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
raise an alarmalert others
Collocations
sounding the horn of cautionsounding the horn of warning
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tinh thần trách nhiệm trong bài viết.
Cảnh báo về nguy cơ cho người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...