to raise the alarm
Nghĩa
Định nghĩa · to warn people of danger or trouble
“They raised the alarm about the approaching storm.”Họ đã cảnh báo về cơn bão đang đến gần.
“The workers raised the alarm when they noticed the fire.”Công nhân đã cảnh báo khi họ phát hiện ra đám cháy.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện tinh thần trách nhiệm trong bài viết.
Ghi chú · Cảnh báo về nguy cơ cho người khác.