Kho từ › Idioms · warnings › to be on the radar

to be on the radar

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
được chú ý hoặc xem xét; nhận thức về điều gì đó
UK /tu bi ɑn ðə ˈreɪdɑr/ · US /tu bi ɑn ðə ˈreɪdɑr/
to be noticed or considered; to be aware of something
The issue is finally on the radar of the management.
→ Vấn đề cuối cùng cũng đã được ban quản lý chú ý.
It's important to keep this project on the radar.→ Điều quan trọng là giữ cho dự án này được chú ý.
Đồng nghĩa
be noticedbe considered
Collocations
on the radar for improvementkeeping it on the radar
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.
Cảnh báo về sự cần thiết phải chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...