Kho từ › Idioms · warnings › to sweep under the rug

to sweep under the rug

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
Che giấu hoặc phớt lờ một vấn đề thay vì giải quyết nó.
UK /tu swiːp ˈʌndər ðə rʌɡ/ · US /tu swiːp ˈʌndər ðə rʌɡ/
To hide or ignore a problem instead of addressing it.
They tried to sweep the scandal under the rug.
→ Họ cố gắng che giấu vụ bê bối.
Ignoring the issue will only sweep it under the rug.→ Phớt lờ vấn đề chỉ làm cho nó bị che giấu.
Đồng nghĩa
ignore problems
Collocations
conceal issuesavoid confrontationignore problems
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết phải đối mặt với vấn đề.
Thành ngữ này thường chỉ sự tránh né vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...